индуи́зм индуизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ÂІn-độ giáo, đạo Hin-đu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиндуи́зминдуи́змы
Sinh cáchиндуи́змаиндуи́змов
Tặng cáchиндуи́змуиндуи́змам
Đối cáchиндуи́зминдуи́змы
Công cụ cáchиндуи́змоминдуи́змами
Giới cáchиндуи́змеиндуи́змах

Từ liên quan