индонези́йка индонезийка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Indonesia, người Indonesia (nữ)nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиндонези́йкаиндонези́йки
Sinh cáchиндонези́йкииндонези́ек
Tặng cáchиндонези́йкеиндонези́йкам
Đối cáchиндонези́йкуиндонези́ек
Công cụ cáchиндонези́йкой, индонези́йкоюиндонези́йками
Giới cáchиндонези́йкеиндонези́йках

Từ liên quan