индо́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà Ấn Độ học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | индо́лог | индо́логи |
| Sinh cách | индо́лога | индо́логов |
| Tặng cách | индо́логу | индо́логам |
| Đối cách | индо́лога | индо́логов |
| Công cụ cách | индо́логом | индо́логами |
| Giới cách | индо́логе | индо́логах |