Từ điển

    индиффере́нтность индифферентность

    danh từgiống cái

    Nghĩa

    1. Thờ ơ, lãnh đạm, dửng dưng, hững hờ
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)