инди́кт индикт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chu kỳ 15 năm, hệ thống tính niên đại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинди́ктинди́кты
Sinh cáchинди́ктаинди́ктов
Tặng cáchинди́ктуинди́ктам
Đối cáchинди́ктинди́кты
Công cụ cáchинди́ктоминди́ктами
Giới cáchинди́ктеинди́ктах