инди́кт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chu kỳ 15 năm, hệ thống tính niên đại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инди́кт | инди́кты |
| Sinh cách | инди́кта | инди́ктов |
| Tặng cách | инди́кту | инди́ктам |
| Đối cách | инди́кт | инди́кты |
| Công cụ cách | инди́ктом | инди́ктами |
| Giới cách | инди́кте | инди́ктах |