индика́ция индикация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chỉ định, dấu hiệu, tín hiệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиндика́цияиндика́ции
Sinh cáchиндика́циииндика́ций
Tặng cáchиндика́циииндика́циям
Đối cáchиндика́циюиндика́ции
Công cụ cáchиндика́циейиндика́циями
Giới cáchиндика́циииндика́циях