индиви́дуум
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Cá nhân, cá thể
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | индиви́дуум | индиви́дуумы |
| Sinh cách | индиви́дуума | индиви́дуумов |
| Tặng cách | индиви́дууму | индиви́дуумам |
| Đối cách | индиви́дуума | индиви́дуумов |
| Công cụ cách | индиви́дуумом | индиви́дуумами |
| Giới cách | индиви́дууме | индиви́дуумах |