Từ điển

    инве́ст инвест

    khác

    Nghĩa

    1. đầu tư, nhà đầu tư, khoản đầu tư

    Từ đồng nghĩa

    инве́сторnhà đầu tưинвестицио́нныйthuộc đầu tư
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)