инве́рсия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đảo, đảo câu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инве́рсия | инве́рсии |
| Sinh cách | инве́рсии | инве́рсий |
| Tặng cách | инве́рсии | инве́рсиям |
| Đối cách | инве́рсию | инве́рсии |
| Công cụ cách | инве́рсией, инве́рсиею | инве́рсиями |
| Giới cách | инве́рсии | инве́рсиях |