инве́рсия инверсия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đảo, đảo câu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинве́рсияинве́рсии
Sinh cáchинве́рсииинве́рсий
Tặng cáchинве́рсииинве́рсиям
Đối cáchинве́рсиюинве́рсии
Công cụ cáchинве́рсией, инве́рсиеюинве́рсиями
Giới cáchинве́рсииинве́рсиях