имяре́к имярек

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. ai đó, người nào đó, ông nọ bà kia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchимяре́кимяре́ки
Sinh cáchимяре́каимяре́ков
Tặng cáchимяре́куимяре́кам
Đối cáchимяре́каимяре́ков
Công cụ cáchимяре́комимяре́ками
Giới cáchимяре́кеимяре́ках