имяре́к
danh từđộng vật
Nghĩa
- ai đó, người nào đó, ông nọ bà kia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | имяре́к | имяре́ки |
| Sinh cách | имяре́ка | имяре́ков |
| Tặng cách | имяре́ку | имяре́кам |
| Đối cách | имяре́ка | имяре́ков |
| Công cụ cách | имяре́ком | имяре́ками |
| Giới cách | имяре́ке | имяре́ках |