и́мпульс импульс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Xung động

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́мпульси́мпульсы
Sinh cáchи́мпульсаи́мпульсов
Tặng cáchи́мпульсуи́мпульсам
Đối cáchи́мпульси́мпульсы
Công cụ cáchи́мпульсоми́мпульсами
Giới cáchи́мпульсеи́мпульсах