импортёр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà nhập khẩu
  2. Người nhập khẩunhập cảng
  3. nước người nhập khẩuстранаnhập cảng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchимпортёримпортёры
Sinh cáchимпортёраимпортёров
Tặng cáchимпортёруимпортёрам
Đối cáchимпортёраимпортёров
Công cụ cáchимпортёромимпортёрами
Giới cáchимпортёреимпортёрах