имморте́ль
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hoa bất tử, hoa trường tồn
- cúc bất tử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | имморте́ль | имморте́ли |
| Sinh cách | имморте́ли | имморте́лей |
| Tặng cách | имморте́ли | имморте́лям |
| Đối cách | имморте́ль | имморте́ли |
| Công cụ cách | имморте́лью | имморте́лями |
| Giới cách | имморте́ли | имморте́лях |