иммигри́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Nhập cư, di trúsang nước khác
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | иммигри́рую |
| ты | иммигри́руешь |
| он / она / оно | иммигри́рует |
| мы | иммигри́руем |
| вы | иммигри́руете |
| они | иммигри́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | иммигри́ровал |
| Giống cái | иммигри́ровала |
| Giống trung | иммигри́ровало |
| Số nhiều | иммигри́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | иммигри́руй |
| Số nhiều | иммигри́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | иммигри́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | иммигри́руя | иммигри́ровав, иммигрировавши |