имити́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bắt chước
- mô phỏng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | имити́рую |
| ты | имити́руешь |
| он / она / оно | имити́рует |
| мы | имити́руем |
| вы | имити́руете |
| они | имити́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | имити́ровал |
| Giống cái | имити́ровала |
| Giống trung | имити́ровало |
| Số nhiều | имити́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | имити́руй |
| Số nhiều | имити́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | имити́рующий | имити́ровавший |
| Bị động | имити́руемый | имити́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | имити́руя | имитировавши |