име́йл имейл

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thư điện tử, emailelectronic mail

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиме́йлиме́йлы
Sinh cáchиме́йлаиме́йлов
Tặng cáchиме́йлуиме́йлам
Đối cáchиме́йлиме́йлы
Công cụ cáchиме́йломиме́йлами
Giới cáchиме́йлеиме́йлах