имби́рь имбирь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Gừng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchимби́рьимбири́
Sinh cáchимбиря́имбире́й
Tặng cáchимбирю́имбиря́м
Đối cáchимби́рьимбири́
Công cụ cáchимбирёмимбиря́ми
Giới cáchимбире́имбиря́х

Từ liên quan