има́м имам

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. imam, thầy cúng Hồi giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchима́мима́мы
Sinh cáchима́маима́мов
Tặng cáchима́муима́мам
Đối cáchима́маима́мов
Công cụ cáchима́момима́мами
Giới cáchима́меима́мах

Từ liên quan