имажини́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thành viên trường phái tượng hình, nhà thơ tượng hình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | имажини́ст | имажини́сты |
| Sinh cách | имажини́ста | имажини́стов |
| Tặng cách | имажини́сту | имажини́стам |
| Đối cách | имажини́ста | имажини́стов |
| Công cụ cách | имажини́стом | имажини́стами |
| Giới cách | имажини́сте | имажини́стах |