имажини́ст имажинист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thành viên trường phái tượng hình, nhà thơ tượng hình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchимажини́стимажини́сты
Sinh cáchимажини́стаимажини́стов
Tặng cáchимажини́стуимажини́стам
Đối cáchимажини́стаимажини́стов
Công cụ cáchимажини́стомимажини́стами
Giới cáchимажини́стеимажини́стах