имажини́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chủ nghĩa hình tượng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | имажини́зм | имажини́змы |
| Sinh cách | имажини́зма | имажини́змов |
| Tặng cách | имажини́зму | имажини́змам |
| Đối cách | имажини́зм | имажини́змы |
| Công cụ cách | имажини́змом | имажини́змами |
| Giới cách | имажини́зме | имажини́змах |