и́лька илька

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. chồn cá Bắc Mỹ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́лькаи́льки
Sinh cáchи́лькии́лек
Tặng cáchи́лькеи́лькам
Đối cáchи́лькуи́лек
Công cụ cáchи́лькой, и́лькоюи́льками
Giới cáchи́лькеи́льках