и́лька
danh từđộng vật
Nghĩa
- chồn cá Bắc Mỹ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́лька | и́льки |
| Sinh cách | и́льки | и́лек |
| Tặng cách | и́льке | и́лькам |
| Đối cách | и́льку | и́лек |
| Công cụ cách | и́лькой, и́лькою | и́льками |
| Giới cách | и́льке | и́льках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́лька | и́льки |
| Sinh cách | и́льки | и́лек |
| Tặng cách | и́льке | и́лькам |
| Đối cách | и́льку | и́лек |
| Công cụ cách | и́лькой, и́лькою | и́льками |
| Giới cách | и́льке | и́льках |