иллюмина́ция
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự thắp sáng, lễ hội ánh sáng, trang trí đèn, sự chiếu sáng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иллюмина́ция | иллюмина́ции |
| Sinh cách | иллюмина́ции | иллюмина́ций |
| Tặng cách | иллюмина́ции | иллюмина́циям |
| Đối cách | иллюмина́цию | иллюмина́ции |
| Công cụ cách | иллюмина́цией, иллюмина́циею | иллюмина́циями |
| Giới cách | иллюмина́ции | иллюмина́циях |