икс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. x

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́кси́ксы
Sinh cáchи́ксаи́ксов
Tặng cáchи́ксуи́ксам
Đối cáchи́кси́ксы
Công cụ cáchи́ксоми́ксами
Giới cáchи́ксеи́ксах