икс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- x
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́кс | и́ксы |
| Sinh cách | и́кса | и́ксов |
| Tặng cách | и́ксу | и́ксам |
| Đối cách | и́кс | и́ксы |
| Công cụ cách | и́ксом | и́ксами |
| Giới cách | и́ксе | и́ксах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́кс | и́ксы |
| Sinh cách | и́кса | и́ксов |
| Tặng cách | и́ксу | и́ксам |
| Đối cách | и́кс | и́ксы |
| Công cụ cách | и́ксом | и́ксами |
| Giới cách | и́ксе | и́ксах |