икря́щийся
tính từ
Nghĩa
- đang sủi bọt, đang lấp lánh
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | икря́щийся | икря́щееся | икря́щаяся | икря́щиеся |
| Sinh cách | икря́щегося | икря́щегося | икря́щейся | икря́щихся |
| Tặng cách | икря́щемуся | икря́щемуся | икря́щейся | икря́щимся |
| Đối cách | икря́щегося, икря́щийся | икря́щееся | икря́щуюся | икря́щихся, икря́щиеся |
| Công cụ cách | икря́щимся | икря́щимся | икря́щейся, икря́щеюся | икря́щимися |
| Giới cách | икря́щемся | икря́щемся | икря́щейся | икря́щихся |