икря́щийся икрящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang sủi bọt, đang lấp lánh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchикря́щийсяикря́щеесяикря́щаясяикря́щиеся
Sinh cáchикря́щегосяикря́щегосяикря́щейсяикря́щихся
Tặng cáchикря́щемусяикря́щемусяикря́щейсяикря́щимся
Đối cáchикря́щегося, икря́щийсяикря́щеесяикря́щуюсяикря́щихся, икря́щиеся
Công cụ cáchикря́щимсяикря́щимсяикря́щейся, икря́щеюсяикря́щимися
Giới cáchикря́щемсяикря́щемсяикря́щейсяикря́щихся

икри́ться икриться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đẻ trứng, đẻ trứng cá, phóng trứng

Chia động từ

Hiện tại
яикрю́сь
тыикри́шься
он / она / оноикри́тся
мыикри́мся
выикри́тесь
ониикря́тся
Quá khứ
Giống đựcикри́лся
Giống cáiикри́лась
Giống trungикри́лось
Số nhiềuикри́лись
Mệnh lệnh
Số ítикри́сь
Số nhiềuикри́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngикря́щийсяикри́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từикря́сьикрившись