и́кры
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bắp chân, ống chân, phần dưới chân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Икра́ | и́кры |
| Sinh cách | Икры́ | и́кр |
| Tặng cách | Икре́ | и́крам |
| Đối cách | Икру́ | и́кры |
| Công cụ cách | Икро́й | и́крами |
| Giới cách | Икре́ | и́крах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Икра́ | и́кры |
| Sinh cách | Икры́ | и́кр |
| Tặng cách | Икре́ | и́крам |
| Đối cách | Икру́ | и́кры |
| Công cụ cách | Икро́й | и́крами |
| Giới cách | Икре́ | и́крах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | икра́ | — |
| Sinh cách | икры́ | — |
| Tặng cách | икре́ | — |
| Đối cách | икру́ | — |
| Công cụ cách | икро́й, икро́ю | — |
| Giới cách | икре́ | — |