икри́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đẻ trứng, đẻ trứng cá, phóng trứng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | икрю́сь |
| ты | икри́шься |
| он / она / оно | икри́тся |
| мы | икри́мся |
| вы | икри́тесь |
| они | икря́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | икри́лся |
| Giống cái | икри́лась |
| Giống trung | икри́лось |
| Số nhiều | икри́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | икри́сь |
| Số nhiều | икри́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | икря́щийся | икри́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | икря́сь | икрившись |