икра́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- món rau củ xay nhuyễnрастительный продукт
- trứng cáяйца
- trứng cá, trứng ếchяйца
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | икра́ | — |
| Sinh cách | икры́ | — |
| Tặng cách | икре́ | — |
| Đối cách | икру́ | — |
| Công cụ cách | икро́й, икро́ю | — |
| Giới cách | икре́ | — |
