и́конопись иконопись

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tranh tượng thánh, hội họa tượng thánh, vẽ tượng thánh
  2. tranh tượng thánh, hội họa tượng thánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́конописьи́конописи
Sinh cáchи́конописии́конописей
Tặng cáchи́конописии́конописям
Đối cáchи́конописьи́конописи
Công cụ cáchи́конописьюи́конописями
Giới cáchи́конописии́конописях