иконогра́фия иконография

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tượng thánh học, hội họa tượng thánh, cách vẽ tượng thánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиконогра́фияиконогра́фии
Sinh cáchиконогра́фиииконогра́фий
Tặng cáchиконогра́фиииконогра́фиям
Đối cáchиконогра́фиюиконогра́фии
Công cụ cáchиконогра́фиейиконогра́фиями
Giới cáchиконогра́фиииконогра́фиях