иконобо́рец иконоборец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người phá tượng thánh, người bài xích tượng thánh, đồ phá tượngборец против икон

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиконобо́рециконобо́рцы
Sinh cáchиконобо́рцаиконобо́рцев
Tặng cáchиконобо́рцуиконобо́рцам
Đối cáchиконобо́рцаиконобо́рцев
Công cụ cáchиконобо́рцемиконобо́рцами
Giới cáchиконобо́рцеиконобо́рцах