ико́нка
danh từbất động vật
Nghĩa
- biểu tượng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ико́нка | ико́нки |
| Sinh cách | ико́нки | ико́нок |
| Tặng cách | ико́нке | ико́нкам |
| Đối cách | ико́нку | ико́нки |
| Công cụ cách | ико́нкой, ико́нкою | ико́нками |
| Giới cách | ико́нке | ико́нках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ико́нка | ико́нки |
| Sinh cách | ико́нки | ико́нок |
| Tặng cách | ико́нке | ико́нкам |
| Đối cách | ико́нку | ико́нки |
| Công cụ cách | ико́нкой, ико́нкою | ико́нками |
| Giới cách | ико́нке | ико́нках |