ико́нка иконка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. biểu tượng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchико́нкаико́нки
Sinh cáchико́нкиико́нок
Tặng cáchико́нкеико́нкам
Đối cáchико́нкуико́нки
Công cụ cáchико́нкой, ико́нкоюико́нками
Giới cáchико́нкеико́нках