Từ điển

    и́з-под из-под

    khác

    Nghĩa

    1. từ dướiоткудаphía
    2. đựng, chứaдля, отđể

    Ví dụ

    • вылезти из-под стола
      từ dưới gầm bàn bò ra
    • из-под земли
      từ dưới đất
    • из-под Москвы
      từ ngoại ô Mát-xcơ-va

    Từ đồng nghĩa

    дляđối với, so với; cho
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)