изю́минка изюминка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự lôi cuốn, nét đặc sắc, sức hút, điểm nhấn
  2. nho khô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизю́минкаизю́минки
Sinh cáchизю́минкиизю́минок
Tặng cáchизю́минкеизю́минкам
Đối cáchизю́минкуизю́минки
Công cụ cáchизю́минкойизю́минками
Giới cáchизю́минкеизю́минках