изю́мина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Quả nho khô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изю́мина | изю́мины |
| Sinh cách | изю́мины | изю́мин |
| Tặng cách | изю́мине | изю́минам |
| Đối cách | изю́мину | изю́мины |
| Công cụ cách | изю́миной, изю́миною | изю́минами |
| Giới cách | изю́мине | изю́минах |