изю́мина изюмина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Quả nho khô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизю́минаизю́мины
Sinh cáchизю́миныизю́мин
Tặng cáchизю́минеизю́минам
Đối cáchизю́минуизю́мины
Công cụ cáchизю́миной, изю́миноюизю́минами
Giới cáchизю́минеизю́минах