изыска́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người khảo sát, người thăm dò
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изыска́тель | изыска́тели |
| Sinh cách | изыска́теля | изыска́телей |
| Tặng cách | изыска́телю | изыска́телям |
| Đối cách | изыска́теля | изыска́телей |
| Công cụ cách | изыска́телем | изыска́телями |
| Giới cách | изыска́теле | изыска́телях |