изъязвля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- gây loét, làm loét, loét ra, ăn loét
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | изъязвля́ю |
| ты | изъязвля́ешь |
| он / она / оно | изъязвля́ет |
| мы | изъязвля́ем |
| вы | изъязвля́ете |
| они | изъязвля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изъязвля́л |
| Giống cái | изъязвля́ла |
| Giống trung | изъязвля́ло |
| Số nhiều | изъязвля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изъязвля́й |
| Số nhiều | изъязвля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | изъязвляющий | изъязвля́вший |
| Bị động | изъязвляемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | изъязвляя | изъязвляв, изъязвлявши |