изъязвля́вший изъязвлявший

tính từ

Nghĩa

  1. đã gây loét, đã làm lở loét

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchизъязвля́вшийизъязвля́вшееизъязвля́вшаяизъязвля́вшие
Sinh cáchизъязвля́вшегоизъязвля́вшегоизъязвля́вшейизъязвля́вших
Tặng cáchизъязвля́вшемуизъязвля́вшемуизъязвля́вшейизъязвля́вшим
Đối cáchизъязвля́вшего, изъязвля́вшийизъязвля́вшееизъязвля́вшуюизъязвля́вших, изъязвля́вшие
Công cụ cáchизъязвля́вшимизъязвля́вшимизъязвля́вшей, изъязвля́вшеюизъязвля́вшими
Giới cáchизъязвля́вшемизъязвля́вшемизъязвля́вшейизъязвля́вших

изъязвля́ть изъязвлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gây loét, làm loét, loét ra, ăn loét

Chia động từ

Hiện tại
яизъязвля́ю
тыизъязвля́ешь
он / она / оноизъязвля́ет
мыизъязвля́ем
выизъязвля́ете
ониизъязвля́ют
Quá khứ
Giống đựcизъязвля́л
Giống cáiизъязвля́ла
Giống trungизъязвля́ло
Số nhiềuизъязвля́ли
Mệnh lệnh
Số ítизъязвля́й
Số nhiềuизъязвля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизъязвляющийизъязвля́вший
Bị độngизъязвляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизъязвляяизъязвляв, изъязвлявши