изъе́здить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Đi khắp
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | изъе́зжу |
| ты | изъе́здишь |
| он / она / оно | изъе́здит |
| мы | изъе́здим |
| вы | изъе́здите |
| они | изъе́здят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изъе́здил |
| Giống cái | изъе́здила |
| Giống trung | изъе́здило |
| Số nhiều | изъе́здили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изъе́зди |
| Số nhiều | изъе́здите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | изъе́здивший |
| Bị động | — | изъе́зженный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | изъе́здив, изъездивши |