изуче́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự nghiên cứu, sự học tậpдействие по значению гл. изучать, изучаться, изучить, изучиться
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изуче́ние | изуче́ния |
| Sinh cách | изуче́ния | изуче́ний |
| Tặng cách | изуче́нию | изуче́ниям |
| Đối cách | изуче́ние | изуче́ния |
| Công cụ cách | изуче́нием | изуче́ниями |
| Giới cách | изуче́нии | изуче́ниях |
