изуча́ться изучаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nghiên cứu, học tập

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизуча́ющийсяизуча́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизуча́ясьизучавшись