изуча́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nghiên cứu, học tập
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | изуча́ющийся | изуча́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | изуча́ясь | изучавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | изуча́ющийся | изуча́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | изуча́ясь | изучавшись |