изумля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Làm. . . ngạc nhiên hết sức, làm. . . sửng sốt, làm. . . kinh ngạc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | изумля́ю |
| ты | изумля́ешь |
| он / она / оно | изумля́ет |
| мы | изумля́ем |
| вы | изумля́ете |
| они | изумля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изумля́л |
| Giống cái | изумля́ла |
| Giống trung | изумля́ло |
| Số nhiều | изумля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изумля́й |
| Số nhiều | изумля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | изумля́ющий | изумля́вший |
| Bị động | изумляемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | изумля́я | изумляв, изумлявши |