изуве́рство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự cuồng tín, sự dã man, sự tàn bạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изуве́рство | изуве́рства |
| Sinh cách | изуве́рства | изуве́рств |
| Tặng cách | изуве́рству | изуве́рствам |
| Đối cách | изуве́рство | изуве́рства |
| Công cụ cách | изуве́рством | изуве́рствами |
| Giới cách | изуве́рстве | изуве́рствах |