изрисо́вывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể изрисова́тьVẽ đầy
Nghĩa
- vẽ đầy, vẽ khắp, vẽ kín
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | изрисо́вываю |
| ты | изрисо́вываешь |
| он / она / оно | изрисо́вывает |
| мы | изрисо́вываем |
| вы | изрисо́вываете |
| они | изрисо́вывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изрисо́вывал |
| Giống cái | изрисо́вывала |
| Giống trung | изрисо́вывало |
| Số nhiều | изрисо́вывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изрисо́вывай |
| Số nhiều | изрисо́вывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | изрисо́вывающий | изрисо́вывавший |
| Bị động | изрисовываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | изрисо́вывая | изрисовывав, изрисовывавши |