изре́заться изрезаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị cắt nát, bị rạch khắp ngườibadly; all over
  2. bị xé nát, bị rách tơi bời

Chia động từ

Hiện tại
яизре́жусь
тыизре́жешься
он / она / оноизре́жется
мыизре́жемся
выизре́жетесь
ониизре́жутся
Quá khứ
Giống đựcизре́зался
Giống cáiизре́залась
Giống trungизре́залось
Số nhiềuизре́зались
Mệnh lệnh
Số ítизре́жься
Số nhiềuизре́жьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—изре́завшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—изре́завшись