изразе́ц
danh từbất động vật
Nghĩa
- Gạch men, gạch tráng men, gạch phủ mặt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изразе́ц | изразцы́ |
| Sinh cách | изразца́ | изразцо́в |
| Tặng cách | изразцу́ | изразца́м |
| Đối cách | изразе́ц | изразцы́ |
| Công cụ cách | изразцо́м | изразца́ми |
| Giới cách | изразце́ | изразца́х |