изощрённость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Tinh tế, tinh vi, tế nhị, sành sỏi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизощрённость—
Sinh cáchизощрённости—
Tặng cáchизощрённости—
Đối cáchизощрённость—
Công cụ cáchизощрённостью—
Giới cáchизощрённости—