изощре́ние изощрение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự tinh vi, sự khéo léo, sự tinh tế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизощре́ниеизощре́ния
Sinh cáchизощре́нияизощре́ний
Tặng cáchизощре́ниюизощре́ниям
Đối cáchизощре́ниеизощре́ния
Công cụ cáchизощре́ниемизощре́ниями
Giới cáchизощре́нииизощре́ниях