изоте́рма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đường đẳng nhiệt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изоте́рма | изоте́рмы |
| Sinh cách | изоте́рмы | изоте́рм |
| Tặng cách | изоте́рме | изоте́рмам |
| Đối cách | изоте́рму | изоте́рмы |
| Công cụ cách | изоте́рмой, изоте́рмою | изоте́рмами |
| Giới cách | изоте́рме | изоте́рмах |