изоте́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đường đẳng nhiệt mùa hè
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изоте́ра | изоте́ры |
| Sinh cách | изоте́ры | изоте́р |
| Tặng cách | изоте́ре | изоте́рам |
| Đối cách | изоте́ру | изоте́ры |
| Công cụ cách | изоте́рой, изоте́рою | изоте́рами |
| Giới cách | изоте́ре | изоте́рах |