изоме́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đồng phân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изоме́р | изоме́ры |
| Sinh cách | изоме́ра | изоме́ров |
| Tặng cách | изоме́ру | изоме́рам |
| Đối cách | изоме́р | изоме́ры |
| Công cụ cách | изоме́ром | изоме́рами |
| Giới cách | изоме́ре | изоме́рах |