изоме́р изомер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đồng phân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизоме́ризоме́ры
Sinh cáchизоме́раизоме́ров
Tặng cáchизоме́руизоме́рам
Đối cáchизоме́ризоме́ры
Công cụ cáchизоме́ромизоме́рами
Giới cáchизоме́реизоме́рах